💱 Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay
Tỷ giá USD, EUR, JPY, CNY, GBP, AUD so với VNĐ — tham khảo theo NHNN và cross-rate quốc tế.
💵 USD/VND — Đô la Mỹ
—
Đang tải tỷ giá...
5 phút Chu kỳ cập nhật·99.9% Uptime hệ thống·9 nguồn Dữ liệu độc lập
01
💹 Bảng tỷ giá các ngoại tệ
| Ngoại tệ | Tỷ giá / VNĐ |
|---|---|
| 🇺🇸USDĐô la Mỹ | 26.000 đ |
| 🇪🇺EUREuro | 28.080 đ |
| 🇬🇧GBPBảng Anh | 33.020 đ |
| 🇯🇵JPYYên Nhật | 17.568 đ |
| 🇨🇳CNYNhân dân tệ | 3.636 đ |
| 🇰🇷KRWWon Hàn | 18.841 đ |
| 🇦🇺AUDĐô la Úc | 17.160 đ |
| 🇸🇬SGDĐô la Sing | 19.403 đ |
| 🇹🇭THBBaht Thái | 722 đ |
⚠️ USD/VND lấy realtime từ hệ thống. Các tỷ giá khác dùng cross-rate quốc tế ngày — — chỉ mang tính tham khảo. Tỷ giá giao dịch thực tế tại ngân hàng thương mại có thể chênh lệch ±1–3%. Tỷ giá chính thức xem tại sbv.gov.vn.
02
🔗 Tỷ giá USD & Giá vàng có liên quan gì?
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng trong nước theo công thức:
Giá vàng VND/lượng = XAU/USD × USD/VND × 1.2057Nghĩa là:
- USD/VND tăng → giá vàng trong nước quy đổi tăng theo (kể cả khi vàng thế giới đứng yên)
- USD/VND giảm → giá vàng quy đổi giảm → nhà đầu tư cân nhắc mua vào
Ví dụ với USD/VND hiện tại — và XAU/USD thế giới giả sử $4,800:
- Nếu USD/VND lên 27,000: giá quy đổi ≈ 4,800 × 27,000 × 1.2057 ≈ 156 triệu/lượng
- Nếu USD/VND xuống 25,000: giá quy đổi ≈ 4,800 × 25,000 × 1.2057 ≈ 144 triệu/lượng
Chênh lệch 2,000 VND/USD = chênh lệch ~12 triệu/lượng vàng. Vì vậy theo dõi USD/VND cùng lúc với giá vàng là cần thiết khi đầu tư.